Từ “đủ tuổi” đến “cùng họ ba đời”: Giải mã cụ thể các điều kiện đăng ký kết hôn
Ngày đăng: 07/01/2026 08:58
Việc hiểu rõ các điều kiện kết hôn không chỉ là trách nhiệm của công chức tư pháp mà còn giúp các cặp đôi chủ động, tránh được những rắc rối pháp lý không đáng có khi đăng ký kết hôn.
Để một cuộc hôn nhân được pháp luật công nhận, hai bên nam nữ phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện được quy định tại Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014. Tuy nhiên, các khái niệm như “đủ tuổi”, “tự nguyện” hay “cùng dòng máu trực hệ” đôi khi gây lúng túng cho chính những người trong cuộc và cả các cán bộ mới vào nghề. Bài viết này sẽ làm rõ từng điều kiện dựa trên các văn bản pháp luật và hướng dẫn chuyên môn.
1. Điều kiện về tuổi: “Đủ tuổi” được tính thế nào?
Theo luật, nam phải từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ phải từ đủ 18 tuổi trở lên. Cách xác định cụ thể như sau:
- Thông thường: Tính theo ngày, tháng, năm sinh. Ví dụ: Nữ B sinh ngày 10/10/2006, đến ngày 10/10/2024, B sẽ đủ 18 tuổi và được đăng ký kết hôn.
- Trường hợp đặc biệt: Nếu giấy tờ chỉ ghi năm sinh, cách tính sẽ là:
- Không xác định được tháng: Mặc định là tháng 01 của năm đó.
- Không xác định được ngày: Mặc định là ngày 01 của tháng đó.
>> Lưu ý quan trọng: Kể từ khi Luật 2014 có hiệu lực (01/01/2015), quy định đã thay đổi: Nam phải đủ 20 tuổi (chứ không phải “từ 20 tuổi”), nữ phải đủ 18 tuổi. Đây là điểm khác biệt then chốt so với cách hiểu trước đây.
2. Điều kiện về ý chí: “Tự nguyện” và “không bị mất năng lực hành vi”
- Tự nguyện kết hôn: Điều kiện này được thể hiện thông qua sự cam kết trực tiếp của hai bên tại thời điểm đăng ký. Bằng việc ký vào Tờ khai đăng ký kết hôn, nơi có nội dung cam đoan về sự tự nguyện, hai bên tự do quyết định việc xác lập quan hệ vợ chồng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về cam kết đó.
- Không bị mất năng lực hành vi dân sự: Đây không phải là đánh giá chủ quan. Một người chỉ bị coi là mất năng lực hành vi khi có bản án, quyết định có hiệu lực của Tòa án tuyên bố điều đó, theo quy định của Bộ luật Dân sự.
3. Các trường hợp bị cấm kết hôn: Nhận diện để tránh vi phạm
Đây là nhóm điều kiện phức tạp và dễ gây nhầm lẫn nhất, cần được hiểu rõ từng trường hợp:
- Kết hôn giả tạo: Là việc lợi dụng hôn nhân để đạt mục đích khác (xuất nhập cảnh, nhập quốc tịch, hưởng ưu đãi...) mà không nhằm mục đích xây dựng gia đình. Bản chất của hành vi này là sự gian dối.
- Các hành vi vi phạm tự do hôn nhân: Bao gồm:
- Tảo hôn: Khi một hoặc cả hai bên chưa đủ tuổi kết hôn theo quy định.
- Cưỡng ép kết hôn: Dùng đe dọa, uy hiếp tinh thần, bạo lực, yêu sách của cải... để buộc người khác kết hôn trái ý muốn.
- Lừa dối kết hôn: Dùng thủ đoạn để bên kia hiểu sai sự thật, dẫn đến đồng ý kết hôn (ví dụ: giấu giếm bệnh tật, tình trạng hôn nhân, tài sản, nhân thân...).
- Cản trở kết hôn: Dùng các hành vi tương tự cưỡng ép để ngăn cản hai người đã có đủ điều kiện được kết hôn.
- Đang có vợ/có chồng: Phạm vi cấm rộng hơn nhiều so với cách hiểu thông thường. Ngoài người đã đăng ký kết hôn hợp pháp, nó còn bao gồm:
- Người chung sống như vợ chồng trước ngày 03/01/1987 (thời điểm Luật Hôn nhân và Gia đình đầu tiên có hiệu lực) mà chưa ly hôn.
- Người đã kết hôn trái luật nhưng đã được Tòa án công nhận quan hệ hôn nhân bằng bản án/quyết định có hiệu lực.
- Cấm kết hôn giữa người thân thích: Nhằm bảo vệ nòi giống và thuần phong mỹ tục.
- Cùng dòng máu trực hệ: Là quan hệ cha mẹ - con cái, ông bà - cháu chắt... (người này sinh ra người kia).
- Có họ trong phạm vi 3 đời: Là những người cùng một gốc sinh ra. Cách tính 3 đời: Cha mẹ (đời 1), anh chị em ruột (đời 2), anh chị em con chú con bác, con cô con cậu con dì (đời 3).
|
Lời khuyên dành cho các cặp đôi:
- Trước khi làm thủ tục đăng ký kết hôn, hai bên nên tự kiểm tra kỹ về độ tuổi, tình trạng hôn nhân và quan hệ huyết thống.
- Việc cung cấp thông tin trung thực, đầy đủ cho cơ quan đăng ký là nghĩa vụ và cũng là cách bảo vệ chính hạnh phúc của mình.
- Khi có nghi ngờ hoặc vướng mắc, nên tham vấn ý kiến từ cán bộ tư pháp - hộ tịch tại địa phương để được hướng dẫn chính xác, tránh trường hợp hồ sơ bị trả lại hoặc hôn nhân bị hủy do vi phạm điều kiện cơ bản./.
|
T.H