Phòng, chống mại dâm trong giai đoạn mới: Từ quản lý hành chính đến tiếp cận y tế - xã hội toàn diện
Ngày đăng: 02/04/2026 10:47
Hôm nay: 0
Hôm qua: 0
Trong tuần: 0
Tất cả: 0
Ngày đăng: 02/04/2026 10:47
Công tác phòng, chống mại dâm là một lĩnh vực đặc thù, nhạy cảm, chịu sự tác động đa chiều của các yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa và công nghệ. Việc tổng kết Chương trình phòng, chống mại dâm giai đoạn 2021-2025 và xác định phương hướng giai đoạn 2026-2035 không chỉ mang ý nghĩa đánh giá một giai đoạn chính sách, mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới tư duy quản lý.
Tại Báo cáo số 497/BC-BYT ngày 26/3/2026 của Bộ Y tế về tổng kết Chương trình phòng, chống mại dâm cho thấy, trong giai đoạn 2021-2025, mặc dù tệ nạn mại dâm cơ bản được kiểm soát, không còn công khai như trước, nhưng lại có xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ về hình thức và phương thức hoạt động; không tăng đáng kể về số lượng, song tính chất hoạt động ngày càng ẩn danh, phân tán và khó kiểm soát. Theo thống kê từ các địa phương, mỗi năm cả nước phát hiện, xử lý hành chính khoảng 3.500 đến 4.500 người có hành vi mua, bán dâm; tuy nhiên, con số này chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ so với ước tính thực tế là khoảng 120.000 - 200.000 người. Khoảng cách này phản ánh giới hạn của cách tiếp cận quản lý truyền thống, vốn chủ yếu dựa vào kiểm tra hành chính và xử lý vi phạm.
Đặc biệt, sự phát triển của công nghệ thông tin đã làm thay đổi căn bản phương thức hoạt động. Mại dâm không còn gắn với địa điểm cụ thể, mà dịch chuyển lên không gian mạng, thông qua các nền tảng số, ứng dụng hẹn hò, thanh toán điện tử, thậm chí có yếu tố xuyên biên giới. Mô hình này mang tính phi tập trung, khó truy vết, làm suy giảm hiệu quả của các biện pháp quản lý theo địa bàn. Cùng với đó, đối tượng tham gia cũng thay đổi rõ rệt, không còn giới hạn ở phụ nữ trưởng thành mà mở rộng sang mại dâm nam, mại dâm đồng tính, người chuyển giới, đặc biệt trong nhóm thanh niên, sinh viên, lao động tự do bị tác động bởi thất nghiệp và khó khăn kinh tế… Những biến đổi này đặt ra yêu cầu phải chuyển từ mô hình “kiểm soát hành vi” sang mô hình “quản trị rủi ro xã hội”, dựa trên phân tích dữ liệu, can thiệp sớm và tiếp cận đa ngành. Cách tiếp cận mới đặt trọng tâm vào sức khỏe cộng đồng, giảm thiểu tác hại và bảo đảm quyền con người.
Về bản chất, mại dâm không chỉ là hành vi vi phạm hành chính, mà còn gắn với nhiều vấn đề xã hội như nghèo đói, thất nghiệp, di cư lao động, bất bình đẳng giới, cũng như các vấn đề y tế công cộng như HIV/AIDS, bệnh lây truyền qua đường tình dục và sức khỏe tâm thần. Do đó, việc tiếp cận đơn thuần bằng các biện pháp hành chính là không đủ để giải quyết tận gốc. Trong giai đoạn vừa qua, các hoạt động can thiệp giảm hại và hỗ trợ hòa nhập cộng đồng đã được triển khai tại 30 tỉnh, thành phố, với khoảng 22.600 người bán dâm có nhu cầu được tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ; gần 90% trong số đó được cung cấp ít nhất một dịch vụ y tế hoặc xã hội. Đây là những tín hiệu tích cực cho thấy hiệu quả của cách tiếp cận nhân văn, lấy con người làm trung tâm. Tiếp cận y tế - xã hội cho phép mở rộng phạm vi can thiệp, từ xử lý hành vi sang hỗ trợ con người; từ kiểm soát sang phòng ngừa; từ can thiệp đơn ngành sang phối hợp liên ngành. Đồng thời, cách tiếp cận này góp phần giảm kỳ thị, tạo điều kiện để người bán dâm tiếp cận dịch vụ y tế và xã hội một cách an toàn, tự nguyện. Đây cũng là cơ sở để chuyển từ tư duy “quản lý đối tượng” sang “bảo đảm quyền tiếp cận dịch vụ cơ bản”, phù hợp với các cam kết quốc tế về quyền con người và phát triển bền vững.
Báo cáo cũng cho thấy, bên cạnh những kết quả đạt được, công tác phòng, chống mại dâm vẫn bộc lộ một số hạn chế, tồn tại không thể xem nhẹ. Hoạt động mại dâm đang có sự biến đổi phức tạp về hình thức: từ công khai sang ẩn danh, từ địa điểm cố định sang không gian mạng, từ mại dâm truyền thống sang các hình thức trá hình qua ứng dụng hẹn hò, du lịch, thanh toán điện tử. Sự tinh vi này khiến công tác phát hiện, xử lý gặp nhiều khó khăn. Một hạn chế lớn nữa là sự thiếu đồng bộ trong triển khai giữa các địa phương. Công tác lồng ghép ở một số nơi còn mang tính hình thức; nguồn lực bố trí cho công tác phòng, chống mại dâm, đặc biệt ở cấp cơ sở, còn mỏng và phụ thuộc nhiều vào các dự án quốc tế. Đội ngũ cán bộ chuyên trách chủ yếu kiêm nhiệm, chưa được đào tạo bài bản về kỹ năng tiếp cận nhóm yếu thế và tư vấn tâm lý xã hội. Công tác thống kê, dữ liệu giữa các ngành vẫn thiếu tính kết nối, chưa hình thành được cơ sở dữ liệu điện tử dùng chung, gây khó khăn cho việc đánh giá toàn diện thực trạng... Những hạn chế này cho thấy yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện thể chế theo hướng xây dựng một khung pháp lý đồng bộ, hiện đại, phù hợp với cách tiếp cận mới.
Từ những kết quả và hạn chế của giai đoạn 2021-2025, Báo cáo cũng đưa ra một số bài học kinh nghiệm, như:
- Sự quan tâm lãnh đạo của cấp ủy, chính quyền các cấp là yếu tố quyết định. Nơi nào người đứng đầu thực sự coi công tác phòng, chống mại dâm là nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội, phân công trách nhiệm rõ ràng, huy động được sự tham gia của các ngành, đoàn thể và cộng đồng thì nơi đó đạt kết quả rõ nét.
- Phòng ngừa phải được coi là trọng tâm, tuyên truyền và giáo dục là giải pháp then chốt. Công tác truyền thông phải hướng đến thay đổi nhận thức, hành vi, giảm định kiến, kỳ thị, thúc đẩy người bán dâm và nhóm yếu thế tự tin tiếp cận các dịch vụ xã hội.
- Phải đổi mới phương thức can thiệp theo hướng y tế - xã hội, nhân văn và dựa trên quyền con người. Mô hình “giảm hại - hỗ trợ - hòa nhập” cần được coi là giải pháp bền vững để bảo vệ sức khỏe cộng đồng, nâng cao hiệu quả hòa nhập cộng đồng, giảm nguy cơ quay trở lại hoạt động mại dâm.
- Phát huy vai trò của hệ thống chính trị, tổ chức xã hội và cộng đồng; trong đó, Hội Liên hiệp Phụ nữ, Đoàn Thanh niên, Mặt trận Tổ quốc, các nhóm tự lực, nhóm đồng đẳng là lực lượng quan trọng trong truyền thông, tư vấn, kết nối dịch vụ và hỗ trợ hòa nhập cộng đồng cho người bán dâm.
- Lồng ghép công tác phòng, chống mại dâm với các chương trình phát triển kinh tế - xã hội khác như đào tạo nghề, việc làm, giảm nghèo, phòng, chống HIV/AIDS, bình đẳng giới là hướng đi đúng, giúp tối ưu hóa nguồn lực, tạo tác động xã hội bền vững.
- Duy trì cơ chế phối hợp liên ngành bền vững, có sự tham gia thường xuyên của các cơ quan liên quan trong kiểm tra, giám sát, thống kê, đánh giá. Tiếp tục phát huy, tăng cường vai trò của cơ quan thường trực trong điều phối, tổng hợp, tham mưu chính sách kịp thời, phù hợp với xu thế xã hội hóa, hội nhập quốc tế.
Hiện nay, cùng với việc Bộ Y tế chính thức là cơ quan chủ trì thì công tác phòng, chống mại dâm đứng trước yêu cầu phải có sự đột phá về chất. Định hướng xuyên suốt là chuyển mạnh từ “xử lý, trấn áp” sang “quản lý, hỗ trợ, phòng ngừa”, xác định đây là một cấu phần quan trọng của hệ thống an sinh xã hội và chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Các nhiệm vụ trọng tâm được xác định rõ ràng, có thể điểm qua một số nhiệm vụ, như:
- Hoàn thiện thể chế theo hướng tiếp cận quản trị rủi ro xã hội. Việc xây dựng Luật Phòng, chống mại dâm cần tính đến các yếu tố mới như không gian mạng, giao dịch điện tử và các hình thức trung gian; đồng thời, cần có cơ chế xử lý linh hoạt, giảm kỳ thị và tạo điều kiện để người có nguy cơ tiếp cận dịch vụ hỗ trợ.
- Phát triển hệ thống dịch vụ y tế - xã hội theo hướng dễ tiếp cận, thân thiện và không phân biệt đối xử. Các dịch vụ tư vấn sức khỏe, hỗ trợ tâm lý, đào tạo nghề, kết nối việc làm cần được tích hợp trong hệ thống an sinh xã hội, bảo đảm tính liên tục. Mục tiêu đến năm 2035, mở rộng phạm vi bao phủ các dịch vụ hỗ trợ tới ít nhất 70% người bán dâm có nhu cầu tại các địa bàn trọng điểm.
- Ứng dụng công nghệ số cần được coi là một trụ cột trong quản lý. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất, kết nối giữa các ngành và địa phương không chỉ phục vụ quản lý, mà còn là công cụ quan trọng để dự báo và thiết kế chính sách. Cùng với đó, các hình thức truyền thông và can thiệp trên nền tảng số cần được phát triển để phù hợp với xu hướng dịch chuyển của đối tượng.
Bên cạnh những nhiệm vụ trên, cần tiếp tục tăng cường nguồn lực thực hiện. Ngân sách nhà nước bảo đảm cho các nhiệm vụ trọng điểm; đẩy mạnh xã hội hóa, huy động sự tham gia của doanh nghiệp, tổ chức xã hội và cộng đồng; tăng cường hợp tác quốc tế, tranh thủ hỗ trợ kỹ thuật và tài chính từ các đối tác phát triển. Đặc biệt, cần kiện toàn bộ máy tổ chức và nâng cao năng lực đội ngũ làm công tác phòng, chống mại dâm các cấp, phấn đấu đến năm 2035, 100% cán bộ chuyên trách cấp tỉnh và 70% cán bộ cấp xã được đào tạo, cập nhật kiến thức chuyên môn…
Có thể nói, phòng, chống mại dâm là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì, đồng bộ và đổi mới không ngừng. Giai đoạn 2021-2025 đã đặt nền móng cho sự chuyển đổi quan trọng về tư duy và phương thức tiếp cận, những kết quả đạt được, cùng những bài học kinh nghiệm sâu sắc là cơ sở vững chắc để bước sang giai đoạn 2026-2035 với tầm nhìn chiến lược, cách tiếp cận nhân văn và giải pháp đồng bộ.
Bước sang giai đoạn mới, thách thức không chỉ nằm ở việc kiểm soát tệ nạn, mà còn ở khả năng xây dựng một hệ thống chính sách thích ứng với những biến đổi nhanh chóng của xã hội và công nghệ. Thành công của giai đoạn mới sẽ phụ thuộc vào việc chuyển hóa cách tiếp cận nhân văn thành các chính sách cụ thể, có thể đo lường, có nguồn lực bảo đảm và được thực thi hiệu quả. Đây chính là con đường để hướng tới mục tiêu lâu dài: giảm thiểu tác hại, bảo vệ sức khỏe Nhân dân, bảo đảm an sinh xã hội và xây dựng một xã hội phát triển bền vững, bao trùm, góp phần hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc./.
Lê Thủy
11/02/2026 08:45:12
15/01/2026 15:29:29
12/01/2026 14:30:21
24/10/2025 17:14:42